áo hạt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp vỏ bọc ngoài của hạt giống: "áo hạt" là một lớp màng hoặc vỏ mỏng bao bọc bên ngoài hạt của một số loài thực vật, thường có màu sắc và cấu trúc đặc biệt. Trong thực vật học, thuật ngữ này tương ứng với "arille".
- Phần phụ của hạt: "áo hạt" cũng chỉ phần phát triển từ cuống hạt hoặc vỏ hạt, thường có chức năng thu hút động vật phát tán hạt giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạt nhãn có một lớp áo hạt màu trắng, mọng nước. (Hạt nhãn được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, có thịt và màu trắng.)
- Áo hạt của cây thầu dầu có màu đỏ tươi, rất dễ nhận biết. (Phần phụ bên ngoài hạt thầu dầu có màu đỏ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có áo hạt": mô tả đặc điểm của hạt giống có lớp vỏ bọc phụ.
- Nhiều loài cây nhiệt đới có hạt có áo hạt để thu hút chim ăn. (Nhiều loài thực vật vùng nhiệt đới phát triển lớp vỏ bọc hạt để hấp dẫn chim phát tán.)
- "phát triển áo hạt": quá trình hình thành lớp vỏ bọc hạt trong sinh học thực vật.
- Sự phát triển áo hạt là một đặc điểm thích nghi quan trọng. (Quá trình này giúp hạt dễ dàng được phát tán trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vỏ hạt (danh từ): lớp vỏ cứng bên ngoài hạt, khác với "áo hạt" là lớp mềm hơn.
- Vỏ hạt đậu thường cứng và khô. (Khác với áo hạt mọng nước của hạt nhãn.)
- Phôi hạt (danh từ): phần bên trong hạt, phát triển thành cây mới.
- Phôi hạt được bảo vệ bởi vỏ hạt và áo hạt. (Cả hai lớp đều có chức năng bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Màng hạt: lớp màng mỏng bao quanh hạt.
- Bao hạt: lớp vỏ bọc ngoài hạt, thường dùng để chỉ chung các cấu trúc bao phủ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: từ "áo hạt" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học, không có thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.