áo hạt

áo hạt

Một hạt cây có lớp áo hạt màu đỏ tươi bao bọc bên ngoài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ bọc ngoài của hạt giống: "áo hạt" một lớp màng hoặc vỏ mỏng bao bọc bên ngoài hạt của một số loài thực vật, thường màu sắc cấu trúc đặc biệt. Trong thực vật học, thuật ngữ này tương ứng với "arille".
    • Phần phụ của hạt: "áo hạt" cũng chỉ phần phát triển từ cuống hạt hoặc vỏ hạt, thường chức năng thu hút động vật phát tán hạt giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạt nhãn một lớp áo hạt màu trắng, mọng nước. (Hạt nhãn được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, thịt màu trắng.)
    • Áo hạt của cây thầu dầu màu đỏ tươi, rất dễ nhận biết. (Phần phụ bên ngoài hạt thầu dầu màu đỏ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " áo hạt": mô tả đặc điểm của hạt giống lớp vỏ bọc phụ.
    • Nhiều loài cây nhiệt đới hạt áo hạt để thu hút chim ăn. (Nhiều loài thực vật vùng nhiệt đới phát triển lớp vỏ bọc hạt để hấp dẫn chim phát tán.)
  • "phát triển áo hạt": quá trình hình thành lớp vỏ bọc hạt trong sinh học thực vật.
    • Sự phát triển áo hạt một đặc điểm thích nghi quan trọng. (Quá trình này giúp hạt dễ dàng được phát tán trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỏ hạt (danh từ): lớp vỏ cứng bên ngoài hạt, khác với "áo hạt" lớp mềm hơn.
    • Vỏ hạt đậu thường cứng khô. (Khác với áo hạt mọng nước của hạt nhãn.)
  • Phôi hạt (danh từ): phần bên trong hạt, phát triển thành cây mới.
    • Phôi hạt được bảo vệ bởi vỏ hạt áo hạt. (Cả hai lớp đều chức năng bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng hạt: lớp màng mỏng bao quanh hạt.
  • Bao hạt: lớp vỏ bọc ngoài hạt, thường dùng để chỉ chung các cấu trúc bao phủ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ "áo hạt" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.